Snaplytics JS Tests

Công cụ tính eDPI

Tính eDPI của bạn — DPI hiệu dụng, tích của DPI chuột và độ nhạy trong game. Nhập cả hai để có eDPI, hoặc làm ngược lại: cho một eDPI mục tiêu và một giá trị để tính ra giá trị còn lại. Bảng tham chiếu cho thấy con số của bạn nằm ở đâu so với mức trung bình của các pro theo từng game.

Tính cho

eDPI = DPI chuột × độ nhạy trong game

320eDPI

DPI hiệu dụng = DPI chuột × độ nhạy trong game

Độ nhạy
Độ nhạy trung bình
So sánh với

Vị trí eDPI của bạn trong Valorant

Bạn · 320
Thấp hơn / chậm hơn200400 eDPICao hơn / nhanh hơn

Tương đương mức phổ biến của người chơi Valorant (200–400).

eDPI phổ biến theo từng game

GameeDPI phổ biếnTrung bình pro
200400280
6001,100800
1,0002,5001,600
3,0006,4004,500
409060

* Độ nhạy của Fortnite là phần trăm chứ không phải hệ số nhân, nên eDPI của game này ở một thang đo khác và không thể so sánh với các game còn lại.

eDPI chỉ có thể so sánh trong cùng một game — mỗi game quy đổi thanh trượt độ nhạy theo cách riêng. Để so sánh cảm giác chơi giữa các game, hãy dùng cm/360 thay thế.

eDPI đo lường điều gì

eDPI là viết tắt của effective dots per inch (điểm ảnh trên inch hiệu dụng): DPI chuột của bạn nhân với độ nhạy trong game. Nếu xét riêng lẻ, mỗi con số đều có thể gây hiểu lầm — 800 DPI với độ nhạy 2.0 di chuyển tâm ngắm đúng bằng khoảng cách của 1600 DPI với độ nhạy 1.0. eDPI gộp cả hai lại thành một con số duy nhất, phản ánh góc nhìn xoay được bao xa với cùng một chuyển động tay, đó là lý do người chơi dùng nó để so sánh độ nhạy thay vì chỉ nói đến DPI hay thanh trượt độ nhạy trong game.

Công thức: DPI × độ nhạy

eDPI = DPI chuột × độ nhạy trong game. Vậy nên 800 DPI với độ nhạy 0.4 cho ra eDPI là 320. Vì đây chỉ là một phép nhân đơn giản, bạn có thể biến đổi công thức: để đạt eDPI mục tiêu với một DPI cố định, chia eDPI cho DPI để ra độ nhạy cần thiết; để đạt eDPI đó với một độ nhạy cố định, chia eDPI cho độ nhạy để ra DPI cần thiết. Công cụ này tính được cả ba chiều, rất tiện khi bạn đổi chuột hoặc muốn khớp chính xác với thiết lập của một người chơi nào đó.

eDPI phổ biến của pro theo từng game

eDPI của các pro tập trung khác nhau ở mỗi tựa game vì mỗi game quy đổi thanh trượt độ nhạy theo cách riêng. Các khoảng giá trị tiêu biểu:

  • Valorant — khoảng 200–400 eDPI (nhiều pro dùng quanh mức 280), thấp nhất trong số các game bắn súng phổ biến.
  • CS2 / CS:GO — khoảng 600–1100 eDPI, mức trung bình phổ biến là khoảng 800.
  • Apex Legends — khoảng 1000–2500 eDPI, trung bình gần mức 1600.
  • Overwatch 2 — khoảng 3000–6400 eDPI, cao nhất trong nhóm này.
  • Fortnite — con số nhỏ hơn nhiều (khoảng 40–90) vì độ nhạy của game này là phần trăm chứ không phải hệ số nhân, nên không thể so sánh với các game khác.

Độ nhạy thấp so với độ nhạy cao

eDPI thấp hơn nghĩa là bạn phải di chuyển chuột xa hơn để xoay cùng một góc, phù hợp với các động tác vung tay rộng, tinh chỉnh nhỏ ổn định hơn và ngắm bắn nhất quán hơn — hầu hết pro của các game bắn súng chiến thuật đều có xu hướng dùng độ nhạy thấp. eDPI cao hơn xoay nhanh hơn với ít không gian bàn và ít công sức hơn, phù hợp với các pha flick nhanh, khả năng bao quát 360 độ và bàn di chuột nhỏ, nhưng lại khiến việc bám mục tiêu chính xác khó hơn. Không có giá trị đúng duy nhất nào cả: hãy chọn mức mà bạn có thể flick và tinh chỉnh thoải mái, rồi giữ nguyên đủ lâu để hình thành phản xạ cơ bắp.

Related tools

Not sure what DPI your mouse actually runs at? The Mouse DPI Calculator measures it against a ruler, and the Sensitivity Converter matches the same feel when you move between games.