Snaplytics JS Tests

Máy tính PPI

Tính mật độ điểm ảnh của màn hình dựa trên độ phân giải và kích thước đường chéo. Nhập số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc cùng đường chéo màn hình theo inch hoặc centimet, công cụ sẽ trả về số điểm ảnh trên mỗi inch (PPI), khoảng cách điểm ảnh, tổng số megapixel, tỷ lệ khung hình rút gọn và chiều rộng, chiều cao vật lý của màn hình.

Các màn hình phổ biến
Điểm ảnh trên mỗi inch
109PPI

Mật độ thấp — có thể nhìn thấy lưới điểm ảnh khi nhìn gần.

Khoảng cách điểm ảnh
0.233 mm
Megapixel
3.7 MP
Tỷ lệ khung hình
16:9
Chiều rộng màn hình
23.5"
23.5" · 59.8 cm
Chiều cao màn hình
13.2"
13.2" · 33.6 cm

Cách tính PPI

Mật độ điểm ảnh là số điểm ảnh theo đường chéo chia cho kích thước đường chéo tính bằng inch. Lấy chiều rộng và chiều cao theo điểm ảnh, kết hợp chúng bằng định lý Pythagoras — căn bậc hai của (chiều rộng² + chiều cao²) — để có số điểm ảnh theo đường chéo, sau đó chia cho đường chéo đo bằng inch. Một màn hình 27 inch với độ phân giải 2560×1440 có √(2560² + 1440²) ≈ 2938 điểm ảnh theo đường chéo, do đó 2938 ÷ 27 ≈ 109 PPI. Từ PPI, bạn cũng có thể tính khoảng cách điểm ảnh — khoảng cách tâm-đến-tâm giữa các điểm ảnh — bằng 25.4 ÷ PPI, tính bằng milimet.

Vì sao mật độ điểm ảnh quan trọng

Mật độ điểm ảnh càng cao thì càng có nhiều điểm ảnh được nén vào cùng một không gian vật lý, nhờ đó các cạnh và chữ trông sắc nét hơn, lưới điểm ảnh cũng khó nhìn thấy hơn. Nhưng mật độ chỉ là một nửa câu chuyện: những gì mắt bạn thực sự phân biệt được còn phụ thuộc vào khoảng cách quan sát. Một chiếc điện thoại cầm cách mắt 30 cm cần PPI cao hơn nhiều để trông mượt mà so với một chiếc TV xem từ xa trong phòng. Đó là lý do vì sao một chiếc TV 4K 55 inch vẫn trông sắc nét ở khoảng 80 PPI, trong khi màn hình điện thoại thường cần vượt quá 400 PPI — vì bạn ngồi gần điện thoại hơn nhiều.

Mật độ điểm ảnh điển hình cho điện thoại, màn hình máy tính và TV

  • Điện thoại: khoảng 400–500+ PPI. Các flagship hiện đại có mật độ rất cao vì bạn cầm chúng gần mắt.
  • Laptop và máy tính bảng: khoảng 150–260 PPI, cao hơn trên các màn hình "Retina" và độ phân giải cao (high-DPI).
  • Màn hình máy tính để bàn: khoảng 90–110 PPI đối với các màn hình 1080p và 1440p phổ biến, và khoảng 140–190 PPI đối với các mẫu 4K ở kích thước 27–32 inch.
  • TV: thường từ 40–90 PPI. Kích thước lớn khiến cùng một số điểm ảnh 4K trải mỏng hơn, nhưng vẫn trông sắc nét khi xem từ khoảng cách ghế sofa thông thường.

PPI so với DPI, khoảng cách điểm ảnh và "Retina"

PPI (số điểm ảnh trên mỗi inch) mô tả điểm ảnh trên màn hình; DPI (số chấm mực trên mỗi inch) mô tả các chấm mực trên trang in. Hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng nói một cách chính xác thì PPI mới là chỉ số dành cho màn hình. Khoảng cách điểm ảnh thể hiện cùng một thông tin đó nhưng dưới dạng khoảng cách thay vì số đếm: khoảng cách càng nhỏ thì màn hình càng dày đặc và sắc nét. "Retina" là tên thương mại của Apple dành cho màn hình có điểm ảnh quá nhỏ để phân biệt được ở khoảng cách quan sát thông thường — không có một ngưỡng PPI cố định nào, vì điều đó phụ thuộc vào khoảng cách sử dụng thông thường của màn hình.

Related calculators

Working out a display's geometry? The Aspect Ratio Calculator reduces and converts width-to-height ratios, and the Retina Display Calculator checks whether a screen is pixel-sharp at a given viewing distance.